Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết/thịt nướng rib eye
Calo và thông tin dinh dưỡng
có xương, có mỡ viền, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 1/8", choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 46%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 57 mg 2%
- Cholesterol 70 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 1,7 µg 73%
- Choline 44,1 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 131 mg 10%
- Kali 231 mg 5%
- Kẽm 4 mg 37%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 18,6 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 18 g | 0 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 294 | 20 g | 0 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 588 | 41 g | 0 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 147 | 10 g | 0 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 881 | 61 g | 0 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1175 | 81 g | 0 g | 95 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 9 g | 0 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 27 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 36 g | 0 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 45 g | 0 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lưng bò nướngcó xương, có mỡ, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ còn 1/8", choice, đã nấu chín, nướng240 kcal / 100 g
- Thịt thăn lưng bò quaykhông xương, có viền mỡ, chỉ thịt nạc, cắt gọt mỡ còn 1/8", hạng choice, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, bỏ phần mỡ viền, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", tất cả các loại, sống154 kcal / 100 g
- Bít tết rib-eyekhông xương, bỏ viền mỡ, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, đã lọc bỏ hết mỡ, mọi hạng, sống228 kcal / 100 g
- Thăn ribeye bò phần đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0″, Choice, sống274 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, chỉ có phần nạc, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, sống149 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", tất cả các loại, nấu chín, quay355 kcal / 100 g
- Búp thăn ngoạithịt b², nướng không dầu mỡ202 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết/thịt nướng rib eye
100 g Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết/thịt nướng rib eye có 260 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 294 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 588 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 147 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 881 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết/thịt nướng rib eye có 1175 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 95 g chất béo.
50 g Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết/thịt nướng rib eye có 130 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Bít tết/thịt nướng rib eye có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết/thịt nướng rib eye có 390 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ