Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn ngắn bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
vai, không xương, phần nạc có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 227 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 85 mg 4%
- Cholesterol 78 mg 26%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,1 µg 129%
- Choline 61,3 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 17 mg 4%
- Phốt pho 162 mg 13%
- Kali 273 mg 6%
- Kẽm 7 mg 64%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 18,6 µg 34%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 227 | 18 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 257 | 20 g | 0 g | 20 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 513 | 40 g | 0 g | 39 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 128 | 10 g | 0 g | 9,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 770 | 61 g | 0 g | 59 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1026 | 81 g | 0 g | 78 g |
| 50 g | 50 g | 114 | 8,9 g | 0 g | 8,6 g |
| 150 g | 150 g | 341 | 27 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 454 | 36 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 568 | 45 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò đầu nhỏxương sườn 10–12, phần nạc và mỡ có thể tách riêng, cắt tỉa còn 1/8″ mỡ, hạng select, sống246 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
- Thịt bò vaivai, không xương, nạc và mỡ, cắt 3mm, sống183 kcal / 100 g
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, sống230 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống193 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, sống124 kcal / 100 g
- Ức bò nửa phẳngkhông xương, chỉ có phần nạc có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", loại select, sống124 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, sống216 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn ngắn bò
100 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
100 g Sườn ngắn bò có 227 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn ngắn bò có 257 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn ngắn bò có 513 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn ngắn bò có 128 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn ngắn bò có 770 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn ngắn bò có 1026 kcal, gồm 81 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
50 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
50 g Sườn ngắn bò có 114 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
150 g Sườn ngắn bò có bao nhiêu calo?
150 g Sườn ngắn bò có 341 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170828 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ