Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 216 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 110%
- Choline 65,3 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 184 mg 15%
- Kali 342 mg 7%
- Kẽm 7,4 mg 67%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 19,7 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 216 | 19 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 244 | 21 g | 0 g | 18 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 488 | 43 g | 0 g | 35 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 122 | 11 g | 0 g | 8,8 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 732 | 64 g | 0 g | 53 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 976 | 85 g | 0 g | 71 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 9,4 g | 0 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 324 | 28 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 432 | 38 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 540 | 47 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết phần vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống143 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống160 kcal / 100 g
- Thịt bò sống phần cổkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống173 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần chuck eyekhông xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống133 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng select, sống137 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết vai bò
100 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết vai bò có 216 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết vai bò có 244 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết vai bò có 488 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết vai bò có 122 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết vai bò có 732 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết vai bò có 976 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 71 g chất béo.
50 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết vai bò có 108 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Bít tết vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết vai bò có 324 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170835 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ