Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết nạc vai bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 267 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 8 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,09 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,76 mg 15%
- Vitamin B6 0,41 mg 24%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,1 µg 131%
- Choline 82,1 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 307 mg 7%
- Kẽm 8,8 mg 80%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 29,1 µg 53%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 267 | 25 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 227 | 21 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 454 | 43 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 113 | 11 g | 0 g | 7,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 681 | 64 g | 0 g | 47 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 908 | 85 g | 0 g | 63 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 13 g | 0 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 401 | 38 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 534 | 50 g | 0 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 668 | 63 g | 0 g | 46 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết phần vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Bít tết vaikhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ 0", choice, nấu chín, nướng vỉ178 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần cổkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần chuck eyekhông xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, đã nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Huy chương thăn vai bòvai, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, nấu chín, nướng181 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, thịt nạc và mỡ tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, đã nấu, om296 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết nạc vai bò
100 g Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết nạc vai bò có 267 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Bít tết nạc vai bò có 227 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Bít tết nạc vai bò có 454 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 32 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Bít tết nạc vai bò có 113 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Bít tết nạc vai bò có 681 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 47 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Bít tết nạc vai bò có 908 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 63 g chất béo.
50 g Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết nạc vai bò có 134 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Bít tết nạc vai bò có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết nạc vai bò có 401 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ