Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần cổ
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 76 mg 3%
- Cholesterol 81 mg 27%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,3 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 111%
- Choline 65 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 185 mg 15%
- Kali 312 mg 7%
- Kẽm 8,2 mg 75%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 26,3 µg 48%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 195 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 389 | 42 g | 0 g | 25 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 97 | 11 g | 0 g | 6,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 584 | 63 g | 0 g | 37 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 779 | 85 g | 0 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 12 g | 0 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 37 g | 0 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 50 g | 0 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 62 g | 0 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng loại Choicekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", choice, nấu chín, quay166 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", choice, nấu chín, nướng283 kcal / 100 g
- Bít tết phần vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ199 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
- Sườn bò quayđầu lớn, sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ còn 1/8", select, nấu chín, quay333 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần cổ
100 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần cổ có 229 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nướng phần cổ có 195 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nướng phần cổ có 389 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nướng phần cổ có 97 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nướng phần cổ có 584 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 37 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nướng phần cổ có 779 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 49 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần cổ có 115 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần cổ có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần cổ có 344 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171216 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ