Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nướng phần chuck eye
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 133 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,7 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 86 mg 4%
- Cholesterol 74 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,44 mg 26%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3 µg 124%
- Choline 69,9 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 393 mg 8%
- Kẽm 8,3 mg 75%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 24,3 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 133 | 21 g | 0 g | 5,7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 150 | 23 g | 0 g | 6,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 301 | 46 g | 0 g | 13 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 75 | 12 g | 0 g | 3,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 451 | 70 g | 0 g | 19 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 601 | 93 g | 0 g | 26 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 10 g | 0 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 200 | 31 g | 0 g | 8,6 g |
| 200 g | 200 g | 266 | 41 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 333 | 51 g | 0 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt vai bò nướngthịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt với 1/8" mỡ, loại select, sống230 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò quaykhông xương, chỉ có thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, sống116 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết phần vaikhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, sống143 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, sống196 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng select, sống137 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nướng phần chuck eye
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 133 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 150 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 301 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 75 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 451 kcal, gồm 70 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nướng phần chuck eye có 601 kcal, gồm 93 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 67 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nướng phần chuck eye có 200 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168742 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ