Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 185 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 5,1 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 80 mg 3%
  • Cholesterol 67 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,21 mg 1%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
  • Niacin (B3) 4,3 mg 27%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,37 mg 21%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 2,7 µg 112%
  • Choline 62,5 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 17 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 186 mg 15%
  • Kali 310 mg 7%
  • Kẽm 7,5 mg 69%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 20 µg 36%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18519 g0 g12 g
1 khẩu phần113 g20922 g0 g14 g
2 khẩu phần226 g41843 g0 g27 g
½ khẩu phần56,5 g10511 g0 g6,8 g
3 khẩu phần339 g62765 g0 g41 g
4 khẩu phần452 g83687 g0 g54 g
50 g50 g939,6 g0 g6 g
150 g150 g27829 g0 g18 g
200 g200 g37038 g0 g24 g
250 g250 g46348 g0 g30 g

Câu hỏi về Thịt bò sống phần cổ

100 g Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò sống phần cổ có 185 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần cổ có 209 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần cổ có 418 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần cổ có 105 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần cổ có 627 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần cổ có 836 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.

50 g Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò sống phần cổ có 93 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò sống phần cổ có 278 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168661 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ