Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%
  • Cholesterol 73 mg 24%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,14 mg 1%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 4,6 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,68 mg 14%
  • Vitamin B6 0,41 mg 24%
  • Folate (B9) 3 µg 1%
  • Vitamin B12 2,8 µg 116%
  • Choline 64,5 mg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 187 mg 15%
  • Kali 367 mg 8%
  • Kẽm 7,7 mg 70%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 22,4 µg 41%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17319 g0 g11 g
1 khẩu phần113 g19522 g0 g12 g
2 khẩu phần226 g39144 g0 g24 g
½ khẩu phần56,5 g9811 g0 g6 g
3 khẩu phần339 g58665 g0 g36 g
4 khẩu phần452 g78287 g0 g48 g
50 g50 g879,6 g0 g5,3 g
150 g150 g26029 g0 g16 g
200 g200 g34639 g0 g21 g
250 g250 g43348 g0 g27 g

Câu hỏi về Thịt bò sống phần cổ

100 g Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò sống phần cổ có 173 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (113 g) Thịt bò sống phần cổ có 195 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (226 g) Thịt bò sống phần cổ có 391 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò sống phần cổ có 98 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (339 g) Thịt bò sống phần cổ có 586 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.

4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (452 g) Thịt bò sống phần cổ có 782 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.

50 g Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò sống phần cổ có 87 kcal, gồm 9,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

150 g Thịt bò sống phần cổ có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò sống phần cổ có 260 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 168662 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ