Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bít tết phần vai
Calo và thông tin dinh dưỡng
không xương, chỉ phần thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 199 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 9,8 g 13%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74 mg 3%
- Cholesterol 91 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
- Vitamin B6 0,45 mg 27%
- Folate (B9) 7 µg 2%
- Vitamin B12 3,5 µg 146%
- Choline 94 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 356 mg 8%
- Kẽm 10,6 mg 96%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,8 µg 60%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 199 | 28 g | 0 g | 9,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 169 | 24 g | 0 g | 8,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 338 | 47 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 85 | 12 g | 0 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 507 | 71 g | 0 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 677 | 95 g | 0 g | 33 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 14 g | 0 g | 4,9 g |
| 150 g | 150 g | 299 | 42 g | 0 g | 15 g |
| 200 g | 200 g | 398 | 56 g | 0 g | 20 g |
| 250 g | 250 g | 498 | 70 g | 0 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, nấu chín, nướng277 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần cổkhông xương, phần nạc và mỡ tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, nấu chín, quay229 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần chuck eyekhông xương, America's Beef Roast, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", loại select, đã nấu chín, nướng172 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, kho/om208 kcal / 100 g
- Rib eyeđầu nhỏ, xương sườn 10-12, thịt và mỡ, cắt tỉa mỡ còn 0", loại Select, đã nấu, nướng234 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng select, đã nấu chín, om221 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, nấu chín, kho/om252 kcal / 100 g
Câu hỏi về bít tết phần vai
100 g bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
100 g bít tết phần vai có 199 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) bít tết phần vai có 169 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) bít tết phần vai có 338 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) bít tết phần vai có 85 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) bít tết phần vai có 507 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) bít tết phần vai có 677 kcal, gồm 95 g đạm, 0 g carbohydrate và 33 g chất béo.
50 g bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
50 g bít tết phần vai có 100 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
150 g bít tết phần vai có bao nhiêu calo?
150 g bít tết phần vai có 299 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171197 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ