Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 153 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 67 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 3,1 µg 128%
- Choline 73,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 8,4 mg 76%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 22,8 µg 41%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 153 | 21 g | 0 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 173 | 24 g | 0 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 346 | 48 g | 0 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 86 | 12 g | 0 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 519 | 72 g | 0 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 692 | 96 g | 0 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 11 g | 0 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 230 | 32 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 306 | 43 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 383 | 53 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết vai bòkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0 inch, loại Choice, sống227 kcal / 100 g
- Bít tết vai bò nạc sốngkhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt tỉa mỡ đến 0", choice, sống143 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết phần vaikhông xương, thịt nạc và mỡ, cắt bỏ mỡ đến 0", tất cả các loại, sống223 kcal / 100 g
- Bít tết nạc vai bòkhông xương, nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ đến 0", loại select, nấu chín, nướng vỉ267 kcal / 100 g
- Thịt bò chuck eye quaykhông xương, thịt bò quay kiểu Mỹ, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ 0", mọi loại, sống180 kcal / 100 g
- Bít tết thịt thăn vai bòthịt vai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt bỏ mỡ đến 0", mọi loại, sống128 kcal / 100 g
- Nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc vai, sống131 kcal / 100 g
- Cuộn nạc vai bònew zealand, nhập khẩu, nạc và mỡ, sống181 kcal / 100 g
- Sườn bò chuck eye kiểu đồng quêkhông xương, chỉ phần thịt nạc, cắt gọt mỡ 0", hạng choice, sống152 kcal / 100 g
- Sườn bò kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, chỉ có thịt nạc, cắt gọt mỡ đến 0", tất cả các loại, sống146 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết vai
100 g Bít tết vai có bao nhiêu calo?
100 g Bít tết vai có 153 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Bít tết vai có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Bít tết vai có 173 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Bít tết vai có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Bít tết vai có 346 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết vai có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Bít tết vai có 86 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Bít tết vai có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Bít tết vai có 519 kcal, gồm 72 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Bít tết vai có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Bít tết vai có 692 kcal, gồm 96 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Bít tết vai có bao nhiêu calo?
50 g Bít tết vai có 77 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Bít tết vai có bao nhiêu calo?
150 g Bít tết vai có 230 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170804 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ