Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Óc bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
nội tạng và sản phẩm phụ, nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 196 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 3,7 g 19%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 158 mg 7%
- Cholesterol 1995 mg 665%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
- Vitamin B6 0,39 mg 23%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 15,2 µg 633%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 386 mg 31%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 1,4 mg 12%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 26 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 196 | 13 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 167 | 11 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 333 | 21 g | 0 g | 27 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 83 | 5,3 g | 0 g | 6,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 500 | 32 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 666 | 43 g | 0 g | 54 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 6,3 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 294 | 19 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 392 | 25 g | 0 g | 32 g |
| 250 g | 250 g | 490 | 31 g | 0 g | 40 g |
Thực phẩm tương tự
- Não bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, chiên chảo213 kcal / 100 g
- Não cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
- Óc cừucác loại thịt và phụ phẩm khác, đã nấu chín, om145 kcal / 100 g
- Óc bêđã nấu chín135 kcal / 100 g
- Gan bònấu chín, chiên chảo175 kcal / 100 g
- Thận bòđã nấu chín171 kcal / 100 g
- Tim bòbò/bò đực, luộc163 kcal / 100 g
- Thịt bòmỡ, đã nấu chín651 kcal / 100 g
- Tụy bòom271 kcal / 100 g
- Phổi bònấu chín, kho nhừ120 kcal / 100 g
Câu hỏi về Óc bò
100 g Óc bò có bao nhiêu calo?
100 g Óc bò có 196 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Óc bò có 167 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Óc bò có 333 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Óc bò có 83 kcal, gồm 5,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Óc bò có 500 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Óc bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Óc bò có 666 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
50 g Óc bò có bao nhiêu calo?
50 g Óc bò có 98 kcal, gồm 6,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Óc bò có bao nhiêu calo?
150 g Óc bò có 294 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168623 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ