Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt thăn bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 106 mg 35%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,49 mg 3%
- Vitamin K 5,5 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 9,5 mg 59%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 1,3 µg 55%
- Choline 105 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,85 mg 5%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 340 mg 7%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 11,6 µg 21%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 26 g | 0 g | 6,9 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 149 | 22 g | 0 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 298 | 45 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 74 | 11 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 446 | 67 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 595 | 90 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 13 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 40 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 53 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 66 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn ngoại bêchỉ phần thịt nạc tách rời, đã nấu chín, nướng168 kcal / 100 g
- Thịt thăn bò tơphần nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, quay202 kcal / 100 g
- Sườn bêchỉ thịt nạc có thể tách rời, nấu chín, quay177 kcal / 100 g
- Sườn thăn bêchỉ có thịt nạc có thể tách rời, đã nấu chín, nướng vỉ159 kcal / 100 g
- Thăn lưng bêchỉ phần nạc có thể tách, sống110 kcal / 100 g
- Vai bêchỉ có nạc, nấu chín, quay171 kcal / 100 g
- Thăn nội bênấu chín, có mỡ156 kcal / 100 g
- Vai bê nguyên miếngnạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay184 kcal / 100 g
- Bít tết thăn hươuchỉ phần thịt nạc tách rời, bít tết 1 inch, nấu chín, nướng vỉ150 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt thăn bê
100 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt thăn bê có 175 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt thăn bê có 149 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt thăn bê có 298 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt thăn bê có 74 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt thăn bê có 446 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt thăn bê có 595 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt thăn bê có 88 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Thịt thăn bê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt thăn bê có 263 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175274 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ