Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gan bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
140
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb9,2 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 89 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 13,2 mg 15%
- Vitamin D 2,5 µg 13%
- Vitamin E 0,71 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
- Riboflavin (B2) 1,7 mg 132%
- Niacin (B3) 18,8 mg 118%
- Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 36%
- Vitamin B6 1 mg 61%
- Folate (B9) 592 µg 148%
- Vitamin B12 52,6 µg 2192%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 28,3 mg 7%
- Phốt pho 302 mg 24%
- Kali 450 mg 10%
- Kẽm 4,6 mg 42%
- Đồng 20,1 mg 2233%
- Selen 40,9 µg 74%
- Iốt 5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 19 g | 9,2 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 9,5 g | 4,6 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 29 g | 14 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 38 g | 19 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 48 g | 23 g | 7,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Xúc xích gan bêđóng hộp351 kcal / 100 g
- Gan bò tơđã nấu chín165 kcal / 100 g
- Lưỡi bêđã nấu chín237 kcal / 100 g
- Gan cừu nonđã nấu chín162 kcal / 100 g
- Thịt bêav, sống127 kcal / 100 g
- Thịt bê quayđã nấu chín143 kcal / 100 g
- Óc bêđã nấu chín135 kcal / 100 g
- Tim bòđã nấu chín133 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
- Thận bòđã nấu chín171 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan bê
100 g Gan bê có bao nhiêu calo?
100 g Gan bê có 140 kcal, gồm 19 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Gan bê có bao nhiêu calo?
50 g Gan bê có 70 kcal, gồm 9,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Gan bê có bao nhiêu calo?
150 g Gan bê có 210 kcal, gồm 29 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Gan bê có bao nhiêu calo?
200 g Gan bê có 280 kcal, gồm 38 g đạm, 19 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Gan bê có bao nhiêu calo?
250 g Gan bê có 350 kcal, gồm 48 g đạm, 23 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 40107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ