Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, trung bình
164
calokcal mỗi 100 g
Đạm29 g
Carb0 g
Chất béo5,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 29 g 58%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 5,3 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 74,6 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin E 0,32 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
Khoáng chất
- Canxi 15,7 mg 1%
- Sắt 0,99 mg 6%
- Magiê 26,9 mg 6%
- Kẽm 5 mg 46%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 8,6 µg 16%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 29 g | 0 g | 5,3 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 15 g | 0 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 44 g | 0 g | 7,9 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 58 g | 0 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 73 g | 0 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê cắt látbê bú sữa, phần đùi trong, sống94 kcal / 100 g
- Thịt bê xaysống197 kcal / 100 g
- Thịt bê lát mỏngnấu chín147 kcal / 100 g
- Thịt bê quayđã nấu chín143 kcal / 100 g
- Thịt bê cắt hỗn hợpnạc và mỡ, đã nấu chín231 kcal / 100 g
- Thịt nấu chínnấu chín, trung bình174 kcal / 100 g
- Lưỡi bêđã nấu chín237 kcal / 100 g
- Gan bêđã nấu chín140 kcal / 100 g
- Thịt cừuđã nấu chín, trung bình193 kcal / 100 g
- Tim bênội tạng và phụ phẩm, nấu chín, kho186 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê
100 g Thịt bê có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê có 164 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
50 g Thịt bê có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê có 82 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt bê có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê có 246 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
200 g Thịt bê có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê có 328 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
250 g Thịt bê có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê có 410 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ