Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 172 kcal —
  • Chất đạm 34 g 68%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 2,6 mg 16%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 4,5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Sắt 4,3 mg 24%
  • Phốt pho 171 mg 14%
  • Kẽm 9,7 mg 88%
  • Selen 4,1 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17234 g0 g4,1 g
50 g50 g8617 g0 g2 g
150 g150 g25851 g0 g6,1 g
200 g200 g34468 g0 g8,1 g
250 g250 g43085 g0 g10 g

Câu hỏi về Thịt bò hầm

100 g Thịt bò hầm có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò hầm có 172 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Thịt bò hầm có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò hầm có 86 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.

150 g Thịt bò hầm có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò hầm có 258 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.

200 g Thịt bò hầm có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò hầm có 344 kcal, gồm 68 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

250 g Thịt bò hầm có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò hầm có 430 kcal, gồm 85 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 6230 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ