Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò làm món hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 194 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 96 mg 32%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 17%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,72 mg 14%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,9 µg 119%
- Choline 103 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 223 mg 18%
- Kali 315 mg 7%
- Kẽm 8,3 mg 75%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 35,3 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 194 | 33 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 165 | 28 g | 0 g | 6,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 330 | 55 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 82 | 14 g | 0 g | 3 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 495 | 83 g | 0 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 660 | 111 g | 0 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 97 | 16 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 291 | 49 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 388 | 65 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 485 | 81 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầmmón chính đóng hộp99 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangcác phần cắt hỗn hợp, cắt tỉa 0mm (0), đã nấu chín244 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangnấu nhừ, nạc và mỡ203 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, sống, nạc139 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0317 kcal / 100 g
- Món bò hầmlàm từ thịt bò nạc, làm tại nhà93 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín268 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, đã nấu, kho/om203 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò làm món hầm
100 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò làm món hầm có 194 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò làm món hầm có 165 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò làm món hầm có 330 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò làm món hầm có 82 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò làm món hầm có 495 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò làm món hầm có 660 kcal, gồm 111 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò làm món hầm có 97 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò làm món hầm có 291 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171205 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ