Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 2 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 4,9 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,57 mg 33%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 95%
- Choline 69,1 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 373 mg 8%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 23,6 µg 43%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 22 g | 0,1 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 147 | 25 g | 0,1 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 294 | 49 g | 0,3 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 73 | 12 g | 0,1 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 441 | 73 g | 0,4 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 588 | 98 g | 0,5 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0,1 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 33 g | 0,2 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 43 g | 0,2 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 54 g | 0,3 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầmmón chính đóng hộp99 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangsống, nạc122 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangnấu nhừ, nạc và mỡ203 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Món bò hầmlàm từ thịt bò nạc, làm tại nhà93 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, sống, nạc139 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, om không dùng mỡ173 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nấu canh
100 g Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nấu canh có 130 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò nấu canh có 147 kcal, gồm 25 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò nấu canh có 294 kcal, gồm 49 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò nấu canh có 73 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò nấu canh có 441 kcal, gồm 73 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò nấu canh có 588 kcal, gồm 98 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nấu canh có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nấu canh có 195 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170810 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ