Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò làm món hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt vai, có nạc và mỡ, tất cả các loại, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 128 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 80 mg 3%
- Cholesterol 64 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,57 mg 33%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 2,3 µg 96%
- Choline 71,8 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 13 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 213 mg 17%
- Kali 367 mg 8%
- Kẽm 5,4 mg 49%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 24,2 µg 44%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 128 | 22 g | 0,2 g | 4,5 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 145 | 25 g | 0,2 g | 5,1 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 289 | 49 g | 0,4 g | 10 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 72 | 12 g | 0,1 g | 2,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 434 | 74 g | 0,5 g | 15 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 579 | 98 g | 0,7 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 64 | 11 g | 0,1 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 192 | 33 g | 0,2 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 256 | 44 g | 0,3 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 320 | 54 g | 0,4 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầmmón chính đóng hộp99 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangsống, nạc122 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangsống, nạc và mỡ146 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, sống, nạc139 kcal / 100 g
- Món bò hầmlàm từ thịt bò nạc, làm tại nhà93 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, om không dùng mỡ173 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnvai, không xương, nạc và mỡ, cắt 0 mm, sống235 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò làm món hầm
100 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò làm món hầm có 128 kcal, gồm 22 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò làm món hầm có 145 kcal, gồm 25 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò làm món hầm có 289 kcal, gồm 49 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò làm món hầm có 72 kcal, gồm 12 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò làm món hầm có 434 kcal, gồm 74 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò làm món hầm có 579 kcal, gồm 98 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò làm món hầm có 64 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò làm món hầm có 192 kcal, gồm 33 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ