Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 28 g 55%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 82 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,12 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 6,6 mg 41%
  • Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 26%
  • Vitamin B6 0,46 mg 27%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 3 µg 125%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 230 mg 18%
  • Kali 380 mg 8%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23628 g0 g14 g
50 g50 g11814 g0 g7 g
150 g150 g35442 g0 g21 g
200 g200 g47255 g0 g28 g
250 g250 g59069 g0 g35 g

Câu hỏi về sườn cừu phần cổ

100 g sườn cừu phần cổ có bao nhiêu calo?

100 g sườn cừu phần cổ có 236 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g sườn cừu phần cổ có bao nhiêu calo?

50 g sườn cừu phần cổ có 118 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g sườn cừu phần cổ có bao nhiêu calo?

150 g sườn cừu phần cổ có 354 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g sườn cừu phần cổ có bao nhiêu calo?

200 g sườn cừu phần cổ có 472 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g sườn cừu phần cổ có bao nhiêu calo?

250 g sườn cừu phần cổ có 590 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-103 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ