Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 231 kcal —
  • Chất đạm 12 g 24%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 20 g 26%
  • Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 42 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 1 µg 42%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 110 mg 9%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 2 µg 4%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23112 g0 g20 g
50 g50 g1166 g0 g10 g
150 g150 g34718 g0 g31 g
200 g200 g46224 g0 g41 g
250 g250 g57830 g0 g51 g

Câu hỏi về Sườn cổ cừu

100 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?

100 g Sườn cổ cừu có 231 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.

50 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?

50 g Sườn cổ cừu có 116 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?

150 g Sườn cổ cừu có 347 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?

200 g Sườn cổ cừu có 462 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?

250 g Sườn cổ cừu có 578 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ