Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cổ cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, nạc và béo, cân có xương
231
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb0 g
Chất béo20 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 231 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 20 g 26%
- Chất béo bão hòa 9,9 g 50%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,25 mg 15%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1 µg 42%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,7 mg 4%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 110 mg 9%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
- Iốt 6 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 231 | 12 g | 0 g | 20 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 6 g | 0 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 347 | 18 g | 0 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 462 | 24 g | 0 g | 41 g |
| 250 g | 250 g | 578 | 30 g | 0 g | 51 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừusống230 kcal / 100 g
- Thịt cừu nấu món hầmsống, nạc và mỡ, cân nguyên xương136 kcal / 100 g
- Phần thăn cừusống, nạc và mỡ, cân có xương236 kcal / 100 g
- Phi-lê cổ cừutươi sống, nạc và béo232 kcal / 100 g
- Vai cừusống, nạc và mỡ, cân cả xương188 kcal / 100 g
- Thái lát phi lê cổ cừunướng vỉ, nạc và béo302 kcal / 100 g
- Sườn cừu New Zealandđông lạnh, nướng vỉ, nạc, cân cả xương và mỡ147 kcal / 100 g
- Cổ cừusống195 kcal / 100 g
- Bít tết cừusống, nạc và béo222 kcal / 100 g
- Miếng phi-lê cổ cừu thái látnướng vỉ, nạc284 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cổ cừu
100 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cổ cừu có 231 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
50 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cổ cừu có 116 kcal, gồm 6 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cổ cừu có 347 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
200 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cổ cừu có 462 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
250 g Sườn cổ cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cổ cừu có 578 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-102 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ