Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 110 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 52 mg 2%
  • Cholesterol 51,7 mg 17%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23,8 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,2 µg 1%
  • Vitamin E 0,26 mg 2%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 1,4 µg 58%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 17 mg 4%
  • Phốt pho 140 mg 11%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 4,7 mg 43%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 14 µg 25%
  • Iốt 3 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11022 g0 g2,2 g
50 g50 g5511 g0 g1,1 g
150 g150 g16533 g0 g3,3 g
200 g200 g22045 g0 g4,3 g
250 g250 g27556 g0 g5,4 g

Câu hỏi về Beef, assortment e, meat for gravy

100 g Beef, assortment e, meat for gravy có bao nhiêu calo?

100 g Beef, assortment e, meat for gravy có 110 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Beef, assortment e, meat for gravy có bao nhiêu calo?

50 g Beef, assortment e, meat for gravy có 55 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Beef, assortment e, meat for gravy có bao nhiêu calo?

150 g Beef, assortment e, meat for gravy có 165 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Beef, assortment e, meat for gravy có bao nhiêu calo?

200 g Beef, assortment e, meat for gravy có 220 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

250 g Beef, assortment e, meat for gravy có bao nhiêu calo?

250 g Beef, assortment e, meat for gravy có 275 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ