Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 188 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 7,8 g 3%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,2 g —
  • Natri 378 mg 16%
  • Cholesterol 26,4 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 33,3 µg 4%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 5%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 6,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,7 mg 11%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 4,4 µg 1%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 99 mg 8%
  • Sắt 0,53 mg 3%
  • Magiê 16,2 mg 4%
  • Phốt pho 121 mg 10%
  • Kali 222 mg 5%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 9,2 µg 17%
  • Iốt 32,5 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1888,7 g7,8 g14 g
50 g50 g944,4 g3,9 g6,8 g
150 g150 g28213 g12 g20 g
200 g200 g37618 g16 g27 g
250 g250 g47022 g20 g34 g

Câu hỏi về Pork beef mince gravy, milk-based

100 g Pork beef mince gravy, milk-based có bao nhiêu calo?

100 g Pork beef mince gravy, milk-based có 188 kcal, gồm 8,7 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Pork beef mince gravy, milk-based có bao nhiêu calo?

50 g Pork beef mince gravy, milk-based có 94 kcal, gồm 4,4 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g Pork beef mince gravy, milk-based có bao nhiêu calo?

150 g Pork beef mince gravy, milk-based có 282 kcal, gồm 13 g đạm, 12 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g Pork beef mince gravy, milk-based có bao nhiêu calo?

200 g Pork beef mince gravy, milk-based có 376 kcal, gồm 18 g đạm, 16 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g Pork beef mince gravy, milk-based có bao nhiêu calo?

250 g Pork beef mince gravy, milk-based có 470 kcal, gồm 22 g đạm, 20 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32505 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ