Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 155 kcal —
  • Chất đạm 9,9 g 20%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 225 mg 10%
  • Cholesterol 31,6 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 7,8 µg 1%
  • Vitamin C 0,49 mg 1%
  • Vitamin D 0,17 µg 1%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 2,7 mg 17%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 1,6 µg 0%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 11,1 mg 1%
  • Sắt 0,69 mg 4%
  • Magiê 9,8 mg 2%
  • Phốt pho 76,6 mg 6%
  • Kali 145 mg 3%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 11,2 µg 20%
  • Iốt 14,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1559,9 g2,2 g12 g
50 g50 g785 g1,1 g6 g
150 g150 g23315 g3,2 g18 g
200 g200 g31020 g4,3 g24 g
250 g250 g38825 g5,4 g30 g

Câu hỏi về Pork beef mince gravy, no added fat

100 g Pork beef mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

100 g Pork beef mince gravy, no added fat có 155 kcal, gồm 9,9 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Pork beef mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

50 g Pork beef mince gravy, no added fat có 78 kcal, gồm 5 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Pork beef mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

150 g Pork beef mince gravy, no added fat có 233 kcal, gồm 15 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Pork beef mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

200 g Pork beef mince gravy, no added fat có 310 kcal, gồm 20 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Pork beef mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

250 g Pork beef mince gravy, no added fat có 388 kcal, gồm 25 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32501 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ