Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 278 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 38%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 328 mg 14%
  • Cholesterol 86,6 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 62,5 µg 7%
  • Vitamin C 0,42 mg 0%
  • Vitamin D 0,77 µg 4%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 8,3 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,3 mg 18%
  • Folate (B9) 9,8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,95 µg 40%

Khoáng chất

  • Canxi 20,2 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 14,9 mg 4%
  • Phốt pho 127 mg 10%
  • Kali 199 mg 4%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 18,4 µg 33%
  • Iốt 25,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27814 g5,4 g22 g
50 g50 g1397,2 g2,7 g11 g
150 g150 g41722 g8,1 g33 g
200 g200 g55629 g11 g45 g
250 g250 g69536 g14 g56 g

Câu hỏi về Pork beef mince patty, fried

100 g Pork beef mince patty, fried có bao nhiêu calo?

100 g Pork beef mince patty, fried có 278 kcal, gồm 14 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Pork beef mince patty, fried có bao nhiêu calo?

50 g Pork beef mince patty, fried có 139 kcal, gồm 7,2 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Pork beef mince patty, fried có bao nhiêu calo?

150 g Pork beef mince patty, fried có 417 kcal, gồm 22 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 33 g chất béo.

200 g Pork beef mince patty, fried có bao nhiêu calo?

200 g Pork beef mince patty, fried có 556 kcal, gồm 29 g đạm, 11 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Pork beef mince patty, fried có bao nhiêu calo?

250 g Pork beef mince patty, fried có 695 kcal, gồm 36 g đạm, 14 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7069 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ