Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 213 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 341 mg 15%
  • Cholesterol 85,3 mg 28%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 46 µg 5%
  • Vitamin C 0,45 mg 1%
  • Vitamin D 0,44 µg 2%
  • Vitamin E 0,62 mg 4%
  • Vitamin K 1,5 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,34 mg 20%
  • Folate (B9) 12,4 µg 3%
  • Vitamin B12 1,1 µg 46%

Khoáng chất

  • Canxi 19,9 mg 2%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 17,3 mg 4%
  • Phốt pho 142 mg 11%
  • Kali 227 mg 5%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 17,6 µg 32%
  • Iốt 26,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21317 g5,8 g14 g
50 g50 g1078,3 g2,9 g6,9 g
150 g150 g32025 g8,7 g21 g
200 g200 g42633 g12 g28 g
250 g250 g53341 g14 g34 g

Câu hỏi về Beef mince patty, fried without fat

100 g Beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

100 g Beef mince patty, fried without fat có 213 kcal, gồm 17 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

50 g Beef mince patty, fried without fat có 107 kcal, gồm 8,3 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.

150 g Beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

150 g Beef mince patty, fried without fat có 320 kcal, gồm 25 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

200 g Beef mince patty, fried without fat có 426 kcal, gồm 33 g đạm, 12 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

250 g Beef mince patty, fried without fat có 533 kcal, gồm 41 g đạm, 14 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34412 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ