Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 206 kcal —
  • Chất đạm 26 g 53%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 11 g 14%
  • Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 421 mg 18%
  • Cholesterol 61,5 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,3 µg 1%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,25 µg 1%
  • Vitamin E 0,38 mg 3%
  • Vitamin K 5,2 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Vitamin B6 0,56 mg 33%
  • Folate (B9) 1,1 µg 0%
  • Vitamin B12 1,4 µg 59%

Khoáng chất

  • Canxi 10,3 mg 1%
  • Sắt 3,9 mg 22%
  • Magiê 32,1 mg 8%
  • Phốt pho 267 mg 21%
  • Kali 508 mg 11%
  • Kẽm 4,8 mg 44%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 19,8 µg 36%
  • Iốt 27,6 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20626 g0 g11 g
50 g50 g10313 g0 g5,6 g
150 g150 g30940 g0 g17 g
200 g200 g41253 g0 g22 g
250 g250 g51566 g0 g28 g

Câu hỏi về Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat

100 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có bao nhiêu calo?

100 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có 206 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

50 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có bao nhiêu calo?

50 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có 103 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

150 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có bao nhiêu calo?

150 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có 309 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có bao nhiêu calo?

200 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có 412 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.

250 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có bao nhiêu calo?

250 g Lean steak mince patty, no eggs, fried without fat có 515 kcal, gồm 66 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7192 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ