Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 241 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 5,8 g 2%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 335 mg 15%
  • Cholesterol 89,9 mg 30%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 41,7 µg 5%
  • Vitamin C 0,45 mg 1%
  • Vitamin D 0,51 µg 3%
  • Vitamin E 0,58 mg 4%
  • Vitamin K 2,1 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 10,5 µg 3%
  • Vitamin B12 1 µg 43%

Khoáng chất

  • Canxi 20,6 mg 2%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 15,8 mg 4%
  • Phốt pho 135 mg 11%
  • Kali 213 mg 5%
  • Kẽm 2,9 mg 26%
  • Đồng 0,07 mg 7%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 19,7 µg 36%
  • Iốt 26,8 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24116 g5,8 g17 g
50 g50 g1217,7 g2,9 g8,7 g
150 g150 g36223 g8,7 g26 g
200 g200 g48231 g12 g35 g
250 g250 g60339 g14 g44 g

Câu hỏi về Pork beef mince patty, fried without fat

100 g Pork beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

100 g Pork beef mince patty, fried without fat có 241 kcal, gồm 16 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Pork beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

50 g Pork beef mince patty, fried without fat có 121 kcal, gồm 7,7 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

150 g Pork beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

150 g Pork beef mince patty, fried without fat có 362 kcal, gồm 23 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Pork beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

200 g Pork beef mince patty, fried without fat có 482 kcal, gồm 31 g đạm, 12 g carbohydrate và 35 g chất béo.

250 g Pork beef mince patty, fried without fat có bao nhiêu calo?

250 g Pork beef mince patty, fried without fat có 603 kcal, gồm 39 g đạm, 14 g carbohydrate và 44 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34413 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ