Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 181 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 15%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 62 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 18 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,32 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,8 µg 75%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Phốt pho 176 mg 14%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 5 mg 45%
  • Selen 5,7 µg 10%
  • Iốt 1,1 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18119 g0 g12 g
50 g50 g919,7 g0 g5,8 g
150 g150 g27229 g0 g17 g
200 g200 g36239 g0 g23 g
250 g250 g45349 g0 g29 g

Câu hỏi về Beef mince, prime, 5–10% fat, raw

100 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có 181 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có 91 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

150 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có 272 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

200 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có 362 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

250 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef mince, prime, 5–10% fat, raw có 453 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 29 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1232 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ