Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 227 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 6,4 g 32%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 64 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 31 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,23 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 6,9 mg 43%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 1,5 µg 63%

Khoáng chất

  • Canxi 6 mg 0%
  • Sắt 2 mg 11%
  • Phốt pho 174 mg 14%
  • Kali 320 mg 7%
  • Kẽm 4,4 mg 40%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 0,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g22719 g0 g17 g
50 g50 g1149,7 g0 g8,4 g
150 g150 g34129 g0 g25 g
200 g200 g45439 g0 g34 g
250 g250 g56848 g0 g42 g

Câu hỏi về Beef mince, standard, 10–20% fat, raw

100 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có bao nhiêu calo?

100 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có 227 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có bao nhiêu calo?

50 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có 114 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

150 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có bao nhiêu calo?

150 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có 341 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.

200 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có bao nhiêu calo?

200 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có 454 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có bao nhiêu calo?

250 g Beef mince, standard, 10–20% fat, raw có 568 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) M1233 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ