Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò băm
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống, siêu nạc
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 90 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,42 mg 25%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 16 µg 4%
- Vitamin B12 2 µg 83%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Selen 7 µg 13%
- Iốt 11 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 22 g | 0 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 33 g | 0 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 44 g | 0 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 55 g | 0 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Bít tết bò xay5% chất béo, sống130 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangsống, nạc và mỡ146 kcal / 100 g
- Gan bò bămsống131 kcal / 100 g
- Miếng chả bòsiêu nạc, chiên chảo220 kcal / 100 g
- Ức bòluộc, nạc225 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò băm
100 g Thịt bò băm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò băm có 130 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Thịt bò băm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò băm có 65 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bò băm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò băm có 195 kcal, gồm 33 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Thịt bò băm có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò băm có 260 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Thịt bò băm có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò băm có 325 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 18-508 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ