Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 243 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 495 mg 22%
  • Cholesterol 81,7 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 58,8 µg 7%
  • Vitamin C 0,41 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 4%
  • Vitamin E 1,6 mg 11%
  • Vitamin K 8,7 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,62 mg 52%
  • Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Vitamin B6 0,32 mg 19%
  • Folate (B9) 9,7 µg 2%
  • Vitamin B12 0,7 µg 29%

Khoáng chất

  • Canxi 19,3 mg 1%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 160 mg 13%
  • Kali 259 mg 6%
  • Kẽm 2,2 mg 20%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 16,7 µg 30%
  • Iốt 35,2 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g24315 g5,5 g18 g
50 g50 g1227,6 g2,7 g8,9 g
150 g150 g36523 g8,2 g27 g
200 g200 g48630 g11 g36 g
250 g250 g60838 g14 g45 g

Câu hỏi về Pork mince patty, fried

100 g Pork mince patty, fried có bao nhiêu calo?

100 g Pork mince patty, fried có 243 kcal, gồm 15 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Pork mince patty, fried có bao nhiêu calo?

50 g Pork mince patty, fried có 122 kcal, gồm 7,6 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Pork mince patty, fried có bao nhiêu calo?

150 g Pork mince patty, fried có 365 kcal, gồm 23 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Pork mince patty, fried có bao nhiêu calo?

200 g Pork mince patty, fried có 486 kcal, gồm 30 g đạm, 11 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Pork mince patty, fried có bao nhiêu calo?

250 g Pork mince patty, fried có 608 kcal, gồm 38 g đạm, 14 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29020 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ