Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 128 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 8,6 g 11%
  • Chất béo bão hòa 3 g 15%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 235 mg 10%
  • Cholesterol 28,2 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 5,1 µg 1%
  • Vitamin C 0,49 mg 1%
  • Vitamin D 0,27 µg 1%
  • Vitamin E 0,25 mg 2%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,49 mg 40%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 1,6 µg 0%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 10,1 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Magiê 13,1 mg 3%
  • Phốt pho 104 mg 8%
  • Kali 194 mg 4%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 14,7 µg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12811 g2,2 g8,6 g
50 g50 g645,3 g1,1 g4,3 g
150 g150 g19216 g3,2 g13 g
200 g200 g25621 g4,3 g17 g
250 g250 g32026 g5,4 g21 g

Câu hỏi về Pork mince gravy, no added fat

100 g Pork mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

100 g Pork mince gravy, no added fat có 128 kcal, gồm 11 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

50 g Pork mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

50 g Pork mince gravy, no added fat có 64 kcal, gồm 5,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

150 g Pork mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

150 g Pork mince gravy, no added fat có 192 kcal, gồm 16 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.

200 g Pork mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

200 g Pork mince gravy, no added fat có 256 kcal, gồm 21 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.

250 g Pork mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

250 g Pork mince gravy, no added fat có 320 kcal, gồm 26 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32500 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ