Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 68 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 219 mg 10%
  • Cholesterol 42,6 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,9 µg 1%
  • Vitamin C 0,47 mg 1%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Vitamin K 7,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 6,5 µg 2%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 8,5 mg 1%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 12,3 mg 3%
  • Phốt pho 96,9 mg 8%
  • Kali 286 mg 6%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 12,1 µg 22%
  • Iốt 16,4 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g6810 g2 g2 g
50 g50 g345,1 g1 g1 g
150 g150 g10215 g3,1 g3 g
200 g200 g13620 g4,1 g4,1 g
250 g250 g17026 g5,1 g5,1 g

Câu hỏi về Chicken mince gravy, no added fat

100 g Chicken mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

100 g Chicken mince gravy, no added fat có 68 kcal, gồm 10 g đạm, 2 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Chicken mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

50 g Chicken mince gravy, no added fat có 34 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Chicken mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

150 g Chicken mince gravy, no added fat có 102 kcal, gồm 15 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Chicken mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

200 g Chicken mince gravy, no added fat có 136 kcal, gồm 20 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Chicken mince gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

250 g Chicken mince gravy, no added fat có 170 kcal, gồm 26 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32051 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ