Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 27 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 340 mg 15%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,02 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,07 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0,92 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 6,6 mg 1%
  • Sắt 0,07 mg 0%
  • Magiê 2,4 mg 1%
  • Phốt pho 9,1 mg 1%
  • Kali 11,6 mg 0%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,8 µg 1%
  • Iốt 22,6 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g270,9 g5,4 g0,1 g
50 g50 g140,4 g2,7 g0,1 g
150 g150 g411,3 g8,1 g0,2 g
200 g200 g541,7 g11 g0,2 g
250 g250 g682,1 g14 g0,3 g

Câu hỏi về Brown gravy, no added fat

100 g Brown gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

100 g Brown gravy, no added fat có 27 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Brown gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

50 g Brown gravy, no added fat có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Brown gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

150 g Brown gravy, no added fat có 41 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Brown gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

200 g Brown gravy, no added fat có 54 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Brown gravy, no added fat có bao nhiêu calo?

250 g Brown gravy, no added fat có 68 kcal, gồm 2,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33455 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ