Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 123 kcal —
  • Chất đạm 3,8 g 8%
  • Carbohydrate 9,4 g 3%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 5 g —
  • Natri 233 mg 10%
  • Cholesterol 9,3 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35,4 µg 4%
  • Vitamin C 0,73 mg 1%
  • Vitamin D 1,3 µg 7%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 6,7 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3,8 µg 1%
  • Vitamin B12 0,37 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 125 mg 10%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 13,3 mg 3%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 164 mg 3%
  • Kẽm 0,47 mg 4%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 3,4 µg 6%
  • Iốt 26,2 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1233,8 g9,4 g7,7 g
50 g50 g621,9 g4,7 g3,8 g
150 g150 g1855,7 g14 g12 g
200 g200 g2467,6 g19 g15 g
250 g250 g3089,5 g24 g19 g

Câu hỏi về White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat

100 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

100 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có 123 kcal, gồm 3,8 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

50 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có 62 kcal, gồm 1,9 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

150 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

150 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có 185 kcal, gồm 5,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

200 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có 246 kcal, gồm 7,6 g đạm, 19 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

250 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour and fat có 308 kcal, gồm 9,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1239 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ