Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 200 kcal —
  • Chất đạm 7,6 g 15%
  • Carbohydrate 5,7 g 2%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 8,8 g 44%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 3,6 g —
  • Natri 287 mg 12%
  • Cholesterol 36,2 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 120 µg 13%
  • Vitamin C 0,51 mg 1%
  • Vitamin D 0,76 µg 4%
  • Vitamin E 0,79 mg 5%
  • Vitamin K 5,1 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,05 mg 3%
  • Folate (B9) 14,1 µg 4%
  • Vitamin B12 0,35 µg 15%

Khoáng chất

  • Canxi 205 mg 16%
  • Sắt 0,13 mg 1%
  • Magiê 15,4 mg 4%
  • Phốt pho 156 mg 12%
  • Kali 141 mg 3%
  • Kẽm 1,4 mg 12%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 7,3 µg 13%
  • Iốt 21,6 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2007,6 g5,7 g16 g
50 g50 g1003,8 g2,9 g8 g
150 g150 g30011 g8,6 g24 g
200 g200 g40015 g12 g32 g
250 g250 g50019 g14 g40 g

Câu hỏi về Blue cheese sauce, thickened with flour and fat

100 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

100 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có 200 kcal, gồm 7,6 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

50 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có 100 kcal, gồm 3,8 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

150 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có 300 kcal, gồm 11 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

200 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có 400 kcal, gồm 15 g đạm, 12 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có bao nhiêu calo?

250 g Blue cheese sauce, thickened with flour and fat có 500 kcal, gồm 19 g đạm, 14 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 6040 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ