Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 90 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 5,4 g 2%
  • Chất béo 7,2 g 9%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,1 g —
  • Natri 278 mg 12%
  • Cholesterol 3,2 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 27,8 µg 3%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,35 µg 2%
  • Vitamin E 1,3 mg 9%
  • Vitamin K 7,5 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 0,96 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 7,1 mg 1%
  • Sắt 0,08 mg 0%
  • Magiê 2,5 mg 1%
  • Phốt pho 10,3 mg 1%
  • Kali 12,6 mg 0%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Đồng 0,01 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,79 µg 1%
  • Iốt 17,6 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g900,9 g5,4 g7,2 g
50 g50 g450,4 g2,7 g3,6 g
150 g150 g1351,3 g8 g11 g
200 g200 g1801,7 g11 g15 g
250 g250 g2252,2 g13 g18 g

Câu hỏi về Brown gravy, thickened with fat and flour

100 g Brown gravy, thickened with fat and flour có bao nhiêu calo?

100 g Brown gravy, thickened with fat and flour có 90 kcal, gồm 0,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

50 g Brown gravy, thickened with fat and flour có bao nhiêu calo?

50 g Brown gravy, thickened with fat and flour có 45 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

150 g Brown gravy, thickened with fat and flour có bao nhiêu calo?

150 g Brown gravy, thickened with fat and flour có 135 kcal, gồm 1,3 g đạm, 8 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Brown gravy, thickened with fat and flour có bao nhiêu calo?

200 g Brown gravy, thickened with fat and flour có 180 kcal, gồm 1,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Brown gravy, thickened with fat and flour có bao nhiêu calo?

250 g Brown gravy, thickened with fat and flour có 225 kcal, gồm 2,2 g đạm, 13 g carbohydrate và 18 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1244 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ