Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Brown gravy, thickened with oil and flour
Calo và thông tin dinh dưỡng
59
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb4,7 g
Chất béo4,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 59 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,7 g 2%
- Chất béo 4,1 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,1 g —
- Natri 307 mg 13%
- Cholesterol 0,17 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,03 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,91 mg 6%
- Vitamin K 5,4 µg 5%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 0,81 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 6,6 mg 1%
- Sắt 0,07 mg 0%
- Magiê 2,2 mg 1%
- Phốt pho 8,9 mg 1%
- Kali 11 mg 0%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 0,7 µg 1%
- Iốt 20,4 µg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 59 | 0,8 g | 4,7 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 30 | 0,4 g | 2,4 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 89 | 1,1 g | 7,1 g | 6,2 g |
| 200 g | 200 g | 118 | 1,5 g | 9,5 g | 8,3 g |
| 250 g | 250 g | 148 | 1,9 g | 12 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Brown gravy thickened with fat and flour90 kcal / 100 g
- Brown gravy thickened with butter and flour62 kcal / 100 g
- Thin brown sauce with cream71 kcal / 100 g
- Sauce veloute meat bouillon thickened with flour96 kcal / 100 g
- White sauce low-fat milk thickened with flour and oil97 kcal / 100 g
- Blue cheese sauce thickened with flour and fat200 kcal / 100 g
- White sauce fat-free milk thickened with flour and fat109 kcal / 100 g
- Elk meat gravy brown gravy90 kcal / 100 g
- Minced liver gravy101 kcal / 100 g
- Beef gravy104 kcal / 100 g
Câu hỏi về Brown gravy, thickened with oil and flour
100 g Brown gravy, thickened with oil and flour có bao nhiêu calo?
100 g Brown gravy, thickened with oil and flour có 59 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Brown gravy, thickened with oil and flour có bao nhiêu calo?
50 g Brown gravy, thickened with oil and flour có 30 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Brown gravy, thickened with oil and flour có bao nhiêu calo?
150 g Brown gravy, thickened with oil and flour có 89 kcal, gồm 1,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
200 g Brown gravy, thickened with oil and flour có bao nhiêu calo?
200 g Brown gravy, thickened with oil and flour có 118 kcal, gồm 1,5 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.
250 g Brown gravy, thickened with oil and flour có bao nhiêu calo?
250 g Brown gravy, thickened with oil and flour có 148 kcal, gồm 1,9 g đạm, 12 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 29047 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ