Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Elk meat gravy, brown gravy
Calo và thông tin dinh dưỡng
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm12 g
Carb3 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 12 g 23%
- Carbohydrate 3 g 1%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
- Chất xơ 0,2 g 1%
- Đường 0,4 g —
- Natri 290 mg 13%
- Cholesterol 28,2 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 10,3 µg 1%
- Vitamin C 0,44 mg 0%
- Vitamin D 0,19 µg 1%
- Vitamin E 0,73 mg 5%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Folate (B9) 3,3 µg 1%
- Vitamin B12 2,2 µg 90%
Khoáng chất
- Canxi 9,3 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 16,2 mg 4%
- Phốt pho 123 mg 10%
- Kali 226 mg 5%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,15 mg 16%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 2,5 µg 5%
- Iốt 18,5 µg 12%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 12 g | 3 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 5,8 g | 1,5 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 17 g | 4,4 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 23 g | 5,9 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 29 g | 7,4 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Elk meat gravy with cooking cream168 kcal / 100 g
- Beef gravy104 kcal / 100 g
- Minced liver gravy101 kcal / 100 g
- Beef steak mince gravy110 kcal / 100 g
- Pork beef mince gravy168 kcal / 100 g
- Pork mince gravy141 kcal / 100 g
- Brown gravy thickened with fat and flour90 kcal / 100 g
- Chicken gravy91 kcal / 100 g
- Frankfurter gravy126 kcal / 100 g
- Brown gravy thickened with oil and flour59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Elk meat gravy, brown gravy
100 g Elk meat gravy, brown gravy có bao nhiêu calo?
100 g Elk meat gravy, brown gravy có 90 kcal, gồm 12 g đạm, 3 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Elk meat gravy, brown gravy có bao nhiêu calo?
50 g Elk meat gravy, brown gravy có 45 kcal, gồm 5,8 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Elk meat gravy, brown gravy có bao nhiêu calo?
150 g Elk meat gravy, brown gravy có 135 kcal, gồm 17 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Elk meat gravy, brown gravy có bao nhiêu calo?
200 g Elk meat gravy, brown gravy có 180 kcal, gồm 23 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Elk meat gravy, brown gravy có bao nhiêu calo?
250 g Elk meat gravy, brown gravy có 225 kcal, gồm 29 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 7313 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ