Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 3,9 g 8%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 5,4 g —
  • Natri 218 mg 9%
  • Cholesterol 7,1 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,9 µg 1%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 0,05 mg 0%
  • Vitamin K 0,42 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 3,9 µg 1%
  • Vitamin B12 0,4 µg 17%

Khoáng chất

  • Canxi 135 mg 10%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 13,8 mg 3%
  • Phốt pho 106 mg 8%
  • Kali 175 mg 4%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 3,6 µg 6%
  • Iốt 27 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g693,9 g9 g1,7 g
50 g50 g352 g4,5 g0,9 g
150 g150 g1045,9 g14 g2,6 g
200 g200 g1387,8 g18 g3,5 g
250 g250 g1739,8 g23 g4,4 g

Câu hỏi về White sauce, low-fat milk, thickened with flour

100 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có bao nhiêu calo?

100 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có 69 kcal, gồm 3,9 g đạm, 9 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có bao nhiêu calo?

50 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có 35 kcal, gồm 2 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

150 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có bao nhiêu calo?

150 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có 104 kcal, gồm 5,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

200 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có bao nhiêu calo?

200 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có 138 kcal, gồm 7,8 g đạm, 18 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

250 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có bao nhiêu calo?

250 g White sauce, low-fat milk, thickened with flour có 173 kcal, gồm 9,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ