Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 173 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 491 mg 21%
  • Cholesterol 103 mg 34%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 66,8 µg 7%
  • Vitamin C 0,41 mg 0%
  • Vitamin D 0,9 µg 4%
  • Vitamin E 1,8 mg 12%
  • Vitamin K 16,7 µg 14%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 16,9 µg 4%
  • Vitamin B12 0,8 µg 33%

Khoáng chất

  • Canxi 17,9 mg 1%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 19 mg 5%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 396 mg 8%
  • Kẽm 1,5 mg 14%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,07 mg 3%
  • Selen 20,3 µg 37%
  • Iốt 38,6 µg 26%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17316 g5,5 g9,9 g
50 g50 g877,7 g2,7 g4,9 g
150 g150 g26023 g8,2 g15 g
200 g200 g34631 g11 g20 g
250 g250 g43339 g14 g25 g

Câu hỏi về Chicken mince patty, fried

100 g Chicken mince patty, fried có bao nhiêu calo?

100 g Chicken mince patty, fried có 173 kcal, gồm 16 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Chicken mince patty, fried có bao nhiêu calo?

50 g Chicken mince patty, fried có 87 kcal, gồm 7,7 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Chicken mince patty, fried có bao nhiêu calo?

150 g Chicken mince patty, fried có 260 kcal, gồm 23 g đạm, 8,2 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Chicken mince patty, fried có bao nhiêu calo?

200 g Chicken mince patty, fried có 346 kcal, gồm 31 g đạm, 11 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Chicken mince patty, fried có bao nhiêu calo?

250 g Chicken mince patty, fried có 433 kcal, gồm 39 g đạm, 14 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ