Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 236 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 16 g 20%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 584 mg 25%
  • Cholesterol 107 mg 36%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 69,1 µg 8%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Vitamin K 30 µg 25%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 6 mg 38%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Folate (B9) 14,5 µg 4%
  • Vitamin B12 0,99 µg 41%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,78 mg 4%
  • Magiê 26,6 mg 6%
  • Phốt pho 223 mg 18%
  • Kali 647 mg 14%
  • Kẽm 2,4 mg 21%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 28,4 µg 52%
  • Iốt 41,1 µg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g23624 g0 g16 g
50 g50 g11812 g0 g7,9 g
150 g150 g35436 g0 g24 g
200 g200 g47248 g0,1 g32 g
250 g250 g59060 g0,1 g39 g

Câu hỏi về Chicken mince, fried

100 g Chicken mince, fried có bao nhiêu calo?

100 g Chicken mince, fried có 236 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g Chicken mince, fried có bao nhiêu calo?

50 g Chicken mince, fried có 118 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

150 g Chicken mince, fried có bao nhiêu calo?

150 g Chicken mince, fried có 354 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g Chicken mince, fried có bao nhiêu calo?

200 g Chicken mince, fried có 472 kcal, gồm 48 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g Chicken mince, fried có bao nhiêu calo?

250 g Chicken mince, fried có 590 kcal, gồm 60 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 39 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29125 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ