Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 203 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất béo bão hòa 4,8 g 24%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 380 mg 17%
  • Cholesterol 65,4 mg 22%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,3 µg 2%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,38 µg 2%
  • Vitamin E 0,7 mg 5%
  • Vitamin K 3,8 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 7,3 mg 45%
  • Vitamin B6 0,44 mg 26%
  • Folate (B9) 5,3 µg 1%
  • Vitamin B12 1,6 µg 65%

Khoáng chất

  • Canxi 9,4 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 24,7 mg 6%
  • Phốt pho 207 mg 17%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 5 mg 46%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 19,8 µg 36%
  • Iốt 23,4 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20324 g0 g12 g
50 g50 g10212 g0 g6 g
150 g150 g30535 g0 g18 g
200 g200 g40647 g0 g24 g
250 g250 g50859 g0 g30 g

Câu hỏi về Pork beef mince, 10% fat, fried

100 g Pork beef mince, 10% fat, fried có bao nhiêu calo?

100 g Pork beef mince, 10% fat, fried có 203 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Pork beef mince, 10% fat, fried có bao nhiêu calo?

50 g Pork beef mince, 10% fat, fried có 102 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.

150 g Pork beef mince, 10% fat, fried có bao nhiêu calo?

150 g Pork beef mince, 10% fat, fried có 305 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.

200 g Pork beef mince, 10% fat, fried có bao nhiêu calo?

200 g Pork beef mince, 10% fat, fried có 406 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.

250 g Pork beef mince, 10% fat, fried có bao nhiêu calo?

250 g Pork beef mince, 10% fat, fried có 508 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33175 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ