Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 82 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 219 mg 10%
  • Cholesterol 42,6 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 17,2 µg 2%
  • Vitamin C 0,46 mg 1%
  • Vitamin D 0,33 µg 2%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 9,4 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,5 mg 16%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 6,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0,33 µg 14%

Khoáng chất

  • Canxi 8,6 mg 1%
  • Sắt 0,37 mg 2%
  • Magiê 12,2 mg 3%
  • Phốt pho 95,4 mg 8%
  • Kali 281 mg 6%
  • Kẽm 1 mg 9%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 11,8 µg 22%
  • Iốt 16,1 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8210 g2 g3,7 g
50 g50 g415 g1 g1,8 g
150 g150 g12315 g3 g5,5 g
200 g200 g16420 g4 g7,3 g
250 g250 g20525 g5 g9,2 g

Câu hỏi về Chicken mince gravy

100 g Chicken mince gravy có bao nhiêu calo?

100 g Chicken mince gravy có 82 kcal, gồm 10 g đạm, 2 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

50 g Chicken mince gravy có bao nhiêu calo?

50 g Chicken mince gravy có 41 kcal, gồm 5 g đạm, 1 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g Chicken mince gravy có bao nhiêu calo?

150 g Chicken mince gravy có 123 kcal, gồm 15 g đạm, 3 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

200 g Chicken mince gravy có bao nhiêu calo?

200 g Chicken mince gravy có 164 kcal, gồm 20 g đạm, 4 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

250 g Chicken mince gravy có bao nhiêu calo?

250 g Chicken mince gravy có 205 kcal, gồm 25 g đạm, 5 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32495 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ