Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 204 kcal —
  • Chất đạm 12 g 25%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 497 mg 22%
  • Cholesterol 36,3 mg 12%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 51 µg 6%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0,19 µg 1%
  • Vitamin E 0,52 mg 3%
  • Vitamin K 5,9 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 20%
  • Vitamin B6 0,28 mg 16%
  • Folate (B9) 6,2 µg 2%
  • Vitamin B12 0,63 µg 26%

Khoáng chất

  • Canxi 16,6 mg 1%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 14,3 mg 3%
  • Phốt pho 92,5 mg 7%
  • Kali 229 mg 5%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 12,6 µg 23%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g20412 g6,8 g14 g
50 g50 g1026,2 g3,4 g7,1 g
150 g150 g30619 g10 g21 g
200 g200 g40825 g14 g28 g
250 g250 g51031 g17 g35 g

Câu hỏi về Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix

100 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

100 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có 204 kcal, gồm 12 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

50 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có 102 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

150 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

150 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có 306 kcal, gồm 19 g đạm, 10 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

200 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có 408 kcal, gồm 25 g đạm, 14 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

250 g Bolognese, pork beef mince, powdered gravy mix có 510 kcal, gồm 31 g đạm, 17 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32383 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ