Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 14 g 29%
  • Carbohydrate 6,8 g 2%
  • Chất béo 6 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 4,9 g —
  • Natri 492 mg 21%
  • Cholesterol 30,3 mg 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 44,6 µg 5%
  • Vitamin C 4,2 mg 5%
  • Vitamin D 0,12 µg 1%
  • Vitamin E 0,44 mg 3%
  • Vitamin K 6,9 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,31 mg 18%
  • Folate (B9) 6 µg 2%
  • Vitamin B12 0,57 µg 24%

Khoáng chất

  • Canxi 14,7 mg 1%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 20,5 mg 5%
  • Phốt pho 142 mg 11%
  • Kali 335 mg 7%
  • Kẽm 2,4 mg 22%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 9,9 µg 18%
  • Iốt 2,5 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14014 g6,8 g6 g
50 g50 g707,1 g3,4 g3 g
150 g150 g21021 g10 g9 g
200 g200 g28029 g14 g12 g
250 g250 g35036 g17 g15 g

Câu hỏi về Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix

100 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

100 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có 140 kcal, gồm 14 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 6 g chất béo.

50 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

50 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có 70 kcal, gồm 7,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

150 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

150 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có 210 kcal, gồm 21 g đạm, 10 g carbohydrate và 9 g chất béo.

200 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

200 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có 280 kcal, gồm 29 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có bao nhiêu calo?

250 g Bolognese, beef steak mince, powdered gravy mix có 350 kcal, gồm 36 g đạm, 17 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32507 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ