Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 178 kcal —
  • Chất đạm 10 g 21%
  • Carbohydrate 2,9 g 1%
  • Chất béo 14 g 18%
  • Chất béo bão hòa 5,4 g 27%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 316 mg 14%
  • Cholesterol 32,7 mg 11%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 16 µg 2%
  • Vitamin C 2,6 mg 3%
  • Vitamin D 0,26 µg 1%
  • Vitamin E 0,66 mg 4%
  • Vitamin K 4,1 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Vitamin B6 0,24 mg 14%
  • Folate (B9) 2,1 µg 1%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 12,5 mg 1%
  • Sắt 0,73 mg 4%
  • Magiê 11,3 mg 3%
  • Phốt pho 81,4 mg 7%
  • Kali 181 mg 4%
  • Kẽm 2 mg 19%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 11,3 µg 21%
  • Iốt 21,6 µg 14%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g17810 g2,9 g14 g
50 g50 g895,2 g1,5 g7 g
150 g150 g26716 g4,4 g21 g
200 g200 g35621 g5,9 g28 g
250 g250 g44526 g7,4 g35 g

Câu hỏi về Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened

100 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

100 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có 178 kcal, gồm 10 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

50 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có 89 kcal, gồm 5,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 7 g chất béo.

150 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

150 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có 267 kcal, gồm 16 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.

200 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

200 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có 356 kcal, gồm 21 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 28 g chất béo.

250 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có bao nhiêu calo?

250 g Bolognese, pork beef mince, tomato purée, thickened có 445 kcal, gồm 26 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 35 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7021 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ