Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 5,5 g 2%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 1,6 g —
  • Natri 204 mg 9%
  • Cholesterol 9,4 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 61,6 µg 7%
  • Vitamin C 15,5 mg 17%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 0,63 mg 4%
  • Vitamin K 8,7 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 11,5 µg 3%
  • Vitamin B12 0,16 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 12,3 mg 1%
  • Sắt 0,57 mg 3%
  • Magiê 10,2 mg 2%
  • Phốt pho 44,9 mg 4%
  • Kali 170 mg 4%
  • Kẽm 0,75 mg 7%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,1 mg 4%
  • Selen 3,9 µg 7%
  • Iốt 3,1 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g834,1 g5,5 g4,8 g
50 g50 g422,1 g2,8 g2,4 g
150 g150 g1256,2 g8,3 g7,2 g
200 g200 g1668,2 g11 g9,7 g
250 g250 g20810 g14 g12 g

Câu hỏi về Minestrone soup with pork beef mince and vegetables

100 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có bao nhiêu calo?

100 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có 83 kcal, gồm 4,1 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có bao nhiêu calo?

50 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có 42 kcal, gồm 2,1 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có bao nhiêu calo?

150 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có 125 kcal, gồm 6,2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có bao nhiêu calo?

200 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có 166 kcal, gồm 8,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

250 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có bao nhiêu calo?

250 g Minestrone soup with pork beef mince and vegetables có 208 kcal, gồm 10 g đạm, 14 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 7183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ