Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tofu vegetable wok, wok-vegetables
Calo và thông tin dinh dưỡng
115
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb10 g
Chất béo6,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 6,2 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 6 g —
- Natri 193 mg 8%
- Cholesterol 0,22 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 106 µg 12%
- Vitamin C 27,7 mg 31%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 14,8 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 35,3 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 129 mg 10%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 23,1 mg 6%
- Phốt pho 67,2 mg 5%
- Kali 255 mg 5%
- Kẽm 0,47 mg 4%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,32 mg 14%
- Selen 3,3 µg 6%
- Iốt 0,66 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 3,5 g | 10 g | 6,2 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,7 g | 5,1 g | 3,1 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 5,2 g | 15 g | 9,3 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 7 g | 21 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 8,7 g | 26 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Tofu noodle wok98 kcal / 100 g
- Chicken-vegetable wok wok-vegetables106 kcal / 100 g
- Wok-vegetables carrot-pea-water chestnut-bamboo shoot-sweet pepper-mushroom46 kcal / 100 g
- Pork-vegetable wok wok-vegetables234 kcal / 100 g
- Beef and tofu noodle wok wok-vegetables142 kcal / 100 g
- Wok-vegetables carrot-pea-water chestnut-bamboo shoot-sweet pepper-onion124 kcal / 100 g
- Tofu vegetable gravy with tomato71 kcal / 100 g
- Turkey vegetable wok68 kcal / 100 g
- Beef-vegetable wok87 kcal / 100 g
- Feta cheese and vegetables pan-fried102 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tofu vegetable wok, wok-vegetables
100 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
100 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có 115 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
50 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
50 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có 58 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
150 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
150 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có 173 kcal, gồm 5,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
200 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
200 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có 230 kcal, gồm 7 g đạm, 21 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có bao nhiêu calo?
250 g Tofu vegetable wok, wok-vegetables có 288 kcal, gồm 8,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34503 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ