Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tofu noodle wok
Calo và thông tin dinh dưỡng
98
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb10 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 98 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 4,7 g —
- Natri 294 mg 13%
- Cholesterol 6,3 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 200 µg 22%
- Vitamin C 28,4 mg 32%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 17,5 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,67 mg 4%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 17 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 85,2 mg 7%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 53,8 mg 4%
- Kali 246 mg 5%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 2,5 µg 5%
- Iốt 9,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 98 | 3 g | 10 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 49 | 1,5 g | 5,1 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 147 | 4,4 g | 15 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 196 | 5,9 g | 20 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 245 | 7,4 g | 25 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tofu noodle wok
100 g Tofu noodle wok có bao nhiêu calo?
100 g Tofu noodle wok có 98 kcal, gồm 3 g đạm, 10 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Tofu noodle wok có bao nhiêu calo?
50 g Tofu noodle wok có 49 kcal, gồm 1,5 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Tofu noodle wok có bao nhiêu calo?
150 g Tofu noodle wok có 147 kcal, gồm 4,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 7 g chất béo.
200 g Tofu noodle wok có bao nhiêu calo?
200 g Tofu noodle wok có 196 kcal, gồm 5,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
250 g Tofu noodle wok có bao nhiêu calo?
250 g Tofu noodle wok có 245 kcal, gồm 7,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34504 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ